thanh vẹn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong sạch hoàn toàn, không có chút tỳ vết hay sai sót nào: "thanh vẹn" dùng để miêu tả phẩm chất, danh dự hoặc sự vật hoàn toàn tinh khiết, nguyên vẹn, không bị vấy bẩn, tổn hại hay khiếm khuyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Danh dự của ông ấy vẫn luôn thanh vẹn trước mọi lời dị nghị. (Danh dự của ông ấy vẫn luôn trong sạch hoàn toàn trước mọi lời dị nghị.)
- Tấm lòng thanh vẹn của cô ấy khiến ai cũng nể phục. (Tấm lòng trong sạch hoàn toàn của cô ấy khiến ai cũng nể phục.)
- Bảo tàng giữ gìn thanh vẹn những hiện vật quý giá. (Bảo tàng giữ gìn nguyên vẹn và trong sạch những hiện vật quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ gìn thanh vẹn": bảo vệ, duy trì cho được sự trong sạch, nguyên vẹn hoàn toàn.
- Mỗi người cần có trách nhiệm giữ gìn thanh vẹn môi trường sống. (Mỗi người cần có trách nhiệm giữ gìn sự trong sạch hoàn toàn cho môi trường sống.)
"thanh vẹn nguyên": nhấn mạnh trạng thái vẹn toàn, đầy đủ và trong sạch từ ban đầu.
- Bản giao ước vẫn còn thanh vẹn nguyên sau hàng trăm năm. (Bản giao ước vẫn còn trong sạch và nguyên vẹn hoàn toàn sau hàng trăm năm.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh sạch (tính từ): trong sạch, không nhơ bẩn (thường nhấn mạnh vào sự tinh khiết về mặt đạo đức hoặc vật chất).
- Lương tâm thanh sạch. (Lương tâm trong sạch.)
Trong trắng (tính từ): trong sạch, thuần khiết (thường dùng cho tâm hồn, tình cảm).
- Tâm hồn trong trắng của trẻ thơ. (Tâm hồn trong trắng của trẻ thơ.)
Vẹn toàn (tính từ): đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót.
- Giữ gìn non sông vẹn toàn. (Giữ gìn non sông trọn vẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Trong sạch: không có tì vết, nhơ bẩn.
- Tinh khiết: thuần khiết, không pha tạp.
- Nguyên vẹn: còn đầy đủ, không bị hư hại hay mất mát.
Từ trái nghĩa
- Nhơ bẩn: dơ bẩn, ô uế (về vật chất hoặc đạo đức).
- Tì vết: có vết nhơ, khuyết điểm.
- Khiếm khuyết: thiếu sót, không đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- "Thanh bạch, vẹn tuyền": Một cách nói nhấn mạnh sự trong sạch và trọn vẹn về phẩm giá, thường dùng trong văn chương cổ.
- Cuộc đời làm quan thanh bạch, vẹn tuyền. (Cuộc đời làm quan trong sạch và trọn vẹn.)
- Trong sạch hoàn toàn.